脫隙 tuō xì · thoát khích Hán Việt: thoát khích · Pinyin: tuō xì Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 隙 (khích)Pinyintuō xìHán Việtthoát khíchCấu tạo脫 + 隙 · thoát + khích nghĩa thành phần: thoát + khích