脫黨
thoát đảng
Hán Việt: thoát đảng · Pinyin: tuō dǎng
Tổng quan
rời khỏi đảng phái | từ bỏ tư cách đảng viên thoát ly đảng; ly khai đảng; ra khỏi đảng。脫離所屬的政黨。
Nghĩa
Việt
- Cihui rời khỏi đảng phái | từ bỏ tư cách đảng viên thoát ly đảng; ly khai đảng; ra khỏi đảng。脫離所屬的政黨。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脫離所屬的政黨。如:「脫黨競選」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政党的成员脱离所属的政党。亦特指中国共产党党员脱离党组织。
- Tân Hoa Tự Điển 1.政党的成员脱离所属的政党。亦特指中国共产党党员脱离党组织。
Eng
- CC-CEDICT to leave a political party; to give up party membership
- Cihui to leave a political party; to give up party membership
ja
- JMdict defection from or leaving a (political) party