脯修 pú xiū·bô tu Hán Việt: bô tu · Pinyin: pú xiū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.干肉。 2.犹修脯。泛指学费。 Cấu tạo: 脯 (bô) + 修 (tu)Pinyinpú xiūHán Việtbô tuCấu tạo脯 + 修 · bô + tu nghĩa thành phần: bô + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.干肉。 2.犹修脯。泛指学费。 Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙