脯子

pú zi bô tử

Hán Việt: bô tử · Pinyin: pú zi

Tổng quan

thịt ức (gà, v.v.)

Cấu tạo: (bô) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt ức (gà, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胸膛。《水滸傳》第九回:「林冲起身時,只見那個教師入來,歪戴著一頂頭巾,挺著脯子,來到後堂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡、鸭等胸部的肉:鸡~。

Eng

  • CC-CEDICT breast meat (of chicken etc)
  • Cihui breast meat (of chicken etc)