脯田 pú tián · bô điền Hán Việt: bô điền · Pinyin: pú tián Tổng quan Cấu tạo: 脯 (bô) + 田 (điền)Pinyinpú tiánHán Việtbô điềnCấu tạo脯 + 田 · bô + điền nghĩa thành phần: bô + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯干的田。专指严冬天寒地冻﹐土地缺乏养料时所耕之田。Tân Hoa Tự Điển 1.枯干的田。专指严冬天寒地冻﹐土地缺乏养料时所耕之田。