脯臘 pú là · bô lạp Hán Việt: bô lạp · Pinyin: pú là Tổng quan Cấu tạo: 脯 (bô) + 臘 (lạp)Pinyinpú làHán Việtbô lạpCấu tạo脯 + 臘 · bô + lạp nghĩa thành phần: bô + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干肉; 引申为皮肉干枯。Tân Hoa Tự Điển 1.干肉。 2.引申为皮肉干枯。