脯臘 pú là · bô lạp Hán Việt: bô lạp · Pinyin: pú là Tổng quan Cấu tạo: 脯 (bô) + 臘 (lạp)Pinyinpú làHán Việtbô lạpCấu tạo脯 + 臘 · bô + lạp nghĩa thành phần: bô + lạp