脯资 bô tư Hán Việt: bô tư Tổng quan Cấu tạo: 脯 (bô) + 资 (tư)Hán Việtbô tưCấu tạo脯 + 资 · bô + tư nghĩa thành phần: bô + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乾肉與穀類。泛指糧食或旅費。《左傳.僖公三十三年》:「吾子淹久於敝邑唯是,脯資餼牽竭矣。」