脯醬 pú jiàng · bô tương Hán Việt: bô tương · Pinyin: pú jiàng Tổng quan Cấu tạo: 脯 (bô) + 醬 (tương)Pinyinpú jiàngHán Việtbô tươngCấu tạo脯 + 醬 · bô + tương nghĩa thành phần: bô + tương