脰鸣 đậu minh Hán Việt: đậu minh Tổng quan Cấu tạo: 脰 (đậu) + 鸣 (minh)Hán Việtđậu minhCấu tạo脰 + 鸣 · đậu + minh nghĩa thành phần: đậu + minh