脫體
thoát thể
Hán Việt: thoát thể · Pinyin: tuō tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 全身; 指病愈; 从根本上脱离。
- Tân Hoa Tự Điển 1.全身。 2.指病愈。 3.从根本上脱离。
Eng
- Cihui 脫體 uōtǐ v.o. 1. leave one's body 2. <Budd.> get rid of the body