脫使 tuō shǐ · thoát sử Hán Việt: thoát sử · Pinyin: tuō shǐ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 使 (sử)Pinyintuō shǐHán Việtthoát sửCấu tạo脫 + 使 · thoát + sử nghĩa thành phần: thoát + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹倘使。表示假设。Tân Hoa Tự Điển 1.犹倘使。表示假设。