脫免
thoát miễn
Hán Việt: thoát miễn · Pinyin: tuō miǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脱身免祸或免罪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脱身免祸或免罪。
Eng
- Cihui 脫免 uōmiǎn* v. evade; escape from
Hán Việt: thoát miễn · Pinyin: tuō miǎn