脫黨者

thoát đảng giả

Hán Việt: thoát đảng giả

Tổng quan

người bỏ đạo, người bội giáo, người bỏ đảng, bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ đào ngũ kẻ phản bội (phản đảng, phản đạo), phản bội (phản đảng, phản đạo)

Cấu tạo: (thoát) + (đảng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bỏ đạo, người bội giáo, người bỏ đảng, bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ đào ngũ kẻ phản bội (phản đảng, phản đạo), phản bội (phản đảng, phản đạo)