脫冠 tuō guān · thoát quan Hán Việt: thoát quan · Pinyin: tuō guān Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 冠 (quan)Pinyintuō guānHán Việtthoát quanCấu tạo脫 + 冠 · thoát + quan nghĩa thành phần: thoát + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱帽; 脱去冠冕。喻官吏去职。Tân Hoa Tự Điển 1.脱帽。 2.脱去冠冕。喻官吏去职。