脫剝 tuō bō · thoát bác Hán Việt: thoát bác · Pinyin: tuō bō Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 剝 (bác)Pinyintuō bōHán Việtthoát bácCấu tạo脫 + 剝 · thoát + bác nghĩa thành phần: thoát + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.剥去;脱掉。 2.同"脱膊"。