脫化 tuō huà · thoát hóa Hán Việt: thoát hóa · Pinyin: tuō huà Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 化 (hóa)Pinyintuō huàHán Việtthoát hóaCấu tạo脫 + 化 · thoát + hóa nghĩa thành phần: thoát + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发展变化; 尸解羽化。Tân Hoa Tự Điển 1.发展变化。 2.尸解羽化。