脫卒

tuō zú thoát tốt

Hán Việt: thoát tốt · Pinyin: tuō zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓漏服更卒徭役者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓漏服更卒徭役者。