脫卯

tuō mǎo thoát mão

Hán Việt: thoát mão · Pinyin: tuō mǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (mão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榫头离开卯眼。喻事物脱节或失误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榫头离开卯眼。喻事物脱节或失误。

Eng

  • Cihui 脫卯 uōmǎo v.o. miss a roll call