脫囊

tuō náng thoát nang

Hán Việt: thoát nang · Pinyin: tuō náng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人的才能全部显露出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人的才能全部显露出来。