脫坡

tuō pō thoát pha

Hán Việt: thoát pha · Pinyin: tuō pō

Tổng quan

sụt lở: sạt lở

Cấu tạo: (thoát) + (pha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sụt lở: sạt lở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堤坝等水利建筑物的斜坡被水冲塌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堤坝等水利建筑物的斜坡被水冲塌。

Eng

  • Cihui 脫坡 uōpō v.o. wash away dike/dam slopes (of floodwater)