脫墨 tuō mò · thoát mặc Hán Việt: thoát mặc · Pinyin: tuō mò Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 墨 (mặc)Pinyintuō mòHán Việtthoát mặcCấu tạo脫 + 墨 · thoát + mặc nghĩa thành phần: thoát + mặc