脫大 tuō dà · thoát đại Hán Việt: thoát đại · Pinyin: tuō dà Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 大 (đại)Pinyintuō dàHán Việtthoát đạiCấu tạo脫 + 大 · thoát + đại nghĩa thành phần: thoát + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言自高自大﹐坐大。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言自高自大﹐坐大。