脫孝
thoát hiếu
Hán Việt: thoát hiếu · Pinyin: tuō xiào
Tổng quan
qua thời kỳ tang chế
Nghĩa
Việt
- Cihui qua thời kỳ tang chế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脫去孝服,指喪服之期已滿。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指丧服满期﹐脱去孝衣。旧时常有一定的仪式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指丧服满期﹐脱去孝衣。旧时常有一定的仪式。
Eng
- CC-CEDICT to get through the mourning period
- Cihui to get through the mourning period