脫尖

tuō jiān thoát tiêm

Hán Việt: thoát tiêm · Pinyin: tuō jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 担挑的东西脱落。比喻落空; 滑溜﹐不老实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.担挑的东西脱落。比喻落空。 2.滑溜﹐不老实。