脫屍

tuō shī thoát thi

Hán Việt: thoát thi · Pinyin: tuō shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵魂脱离尸体﹐死亡的婉辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵魂脱离尸体﹐死亡的婉辞。