脫尾 tuō wěi · thoát vĩ Hán Việt: thoát vĩ · Pinyin: tuō wěi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 尾 (vĩ)Pinyintuō wěiHán Việtthoát vĩCấu tạo脫 + 尾 · thoát + vĩ nghĩa thành phần: thoát + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白辛的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.白辛》。Tân Hoa Tự Điển 1.白辛的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.白辛》。