脫層 tuō céng · thoát tằng Hán Việt: thoát tằng · Pinyin: tuō céng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 層 (tằng)Pinyintuō céngHán Việtthoát tằngCấu tạo脫 + 層 · thoát + tằng nghĩa thành phần: thoát + tằng