脫屣

tuō xǐ thoát tỉ

Hán Việt: thoát tỉ · Pinyin: tuō xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看得很轻﹐无所顾恋﹐犹如脱掉鞋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻看得很轻﹐无所顾恋﹐犹如脱掉鞋子。

Eng

  • Cihui 脫屣 uōxǐ v.o. <wr.> cast off slippers ◆n. sth. of no consequence