脫崗

tuō gǎng thoát cương

Hán Việt: thoát cương · Pinyin: tuō gǎng

Tổng quan

nghỉ làm | nghỉ phép (ví dụ: để học tập) | trốn việc

Cấu tạo: (thoát) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ làm | nghỉ phép (ví dụ: để học tập) | trốn việc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在工作时间内擅自离开所在的岗位:一些夜间值班人员存在~现象;暂时脱离工作岗位:对不合格的人员进行~培训。

Eng

  • CC-CEDICT to take time off|to take leave (e.g. for study)|to skive off work
  • Cihui to take time off; to take leave (e.g. for study); to skive off work