脫巾 tuō jīn · thoát cân Hán Việt: thoát cân · Pinyin: tuō jīn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 巾 (cân)Pinyintuō jīnHán Việtthoát cânCấu tạo脫 + 巾 · thoát + cân nghĩa thành phần: thoát + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱下头巾﹐改戴官帽。指开始入仕。Tân Hoa Tự Điển 1.脱下头巾﹐改戴官帽。指开始入仕。