脫布 thoát bố Hán Việt: thoát bố Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 布 (bố)Hán Việtthoát bốCấu tạo脫 + 布 · thoát + bố nghĩa thành phần: thoát + bố Nghĩa EngCihui 脫布 uōbù* n. mop