脫開

tuō kāi thoát khai

Hán Việt: thoát khai · Pinyin: tuō kāi

Tổng quan

rút lui

Cấu tạo: (thoát) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút lui

Eng

  • CC-CEDICT to withdraw
  • Cihui to withdraw