脫形 tuō xíng · thoát hình Hán Việt: thoát hình · Pinyin: tuō xíng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 形 (hình)Pinyintuō xíngHán Việtthoát hìnhCấu tạo脫 + 形 · thoát + hình nghĩa thành phần: thoát + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱去原形。指消瘦过甚。Tân Hoa Tự Điển 1.脱去原形。指消瘦过甚。