脫御 thoát ngự Hán Việt: thoát ngự Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 御 (ngự)Hán Việtthoát ngựCấu tạo脫 + 御 · thoát + ngự nghĩa thành phần: thoát + ngự Nghĩa EngCihui 脫禦 uōyù v. shake off (duty/etc.)