脫懶

tuō lǎn thoát lại

Hán Việt: thoát lại · Pinyin: tuō lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹偷懒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹偷懒。

Eng

  • Cihui 脫懶 tuōlǎn v. 1. loaf on the job 2. escape from duty