脫放 tuō fàng · thoát phóng Hán Việt: thoát phóng · Pinyin: tuō fàng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 放 (phóng)Pinyintuō fàngHán Việtthoát phóngCấu tạo脫 + 放 · thoát + phóng nghĩa thành phần: thoát + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放走;释放; 放任不拘。Tân Hoa Tự Điển 1.放走;释放。 2.放任不拘。