脫文 tuō wén · thoát văn Hán Việt: thoát văn · Pinyin: tuō wén Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 文 (văn)Pinyintuō wénHán Việtthoát vănCấu tạo脫 + 文 · thoát + văn nghĩa thành phần: thoát + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书籍刊写时遗漏的字句。Tân Hoa Tự Điển 1.书籍刊写时遗漏的字句。jaJMdict missing passage|lacuna