脫易

tuō yì thoát dịch

Hán Việt: thoát dịch · Pinyin: tuō yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻率简慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻率简慢。

Eng

  • Cihui 脫易 uōyì v.p. rash; hasty; indiscreet