脫機

tuō jī thoát ki

Hán Việt: thoát ki · Pinyin: tuō jī

Tổng quan

ngoại tuyến

Cấu tạo: (thoát) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại tuyến

Eng

  • CC-CEDICT offline
  • Cihui offline