脫來 tuō lái · thoát lai Hán Việt: thoát lai · Pinyin: tuō lái Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 來 (lai)Pinyintuō láiHán Việtthoát laiCấu tạo脫 + 來 · thoát + lai nghĩa thành phần: thoát + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语。兔的译音。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。兔的译音。