脫柄 tuō bǐng · thoát bính Hán Việt: thoát bính · Pinyin: tuō bǐng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 柄 (bính)Pinyintuō bǐngHán Việtthoát bínhCấu tạo脫 + 柄 · thoát + bính nghĩa thành phần: thoát + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓骨节脱位离开; 犹落空。Tân Hoa Tự Điển 1.谓骨节脱位离开。 2.犹落空。