脫根

tuō gēn thoát căn

Hán Việt: thoát căn · Pinyin: tuō gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹彻底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹彻底。