脫槧 tuō qiàn · thoát tạm Hán Việt: thoát tạm · Pinyin: tuō qiàn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 槧 (tạm)Pinyintuō qiànHán Việtthoát tạmCấu tạo脫 + 槧 · thoát + tạm nghĩa thành phần: thoát + tạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻刻﹐翻印。Tân Hoa Tự Điển 1.翻刻﹐翻印。