脱活 thoát hoạt Hán Việt: thoát hoạt Tổng quan Cấu tạo: 脱 (thoát) + 活 (hoạt)Hán Việtthoát hoạtCấu tạo脱 + 活 · thoát + hoạt nghĩa thành phần: thoát + hoạt