脫清

tuō qīng thoát thanh

Hán Việt: thoát thanh · Pinyin: tuō qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开脱。使脱离干系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开脱。使脱离干系。