脫灰 thoát hôi Hán Việt: thoát hôi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 灰 (hôi)Hán Việtthoát hôiCấu tạo脫 + 灰 · thoát + hôi nghĩa thành phần: thoát + hôi Nghĩa jaJMdict decalcification|demineralization