脫焦 thoát tiêu Hán Việt: thoát tiêu Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 焦 (tiêu)Hán Việtthoát tiêuCấu tạo脫 + 焦 · thoát + tiêu nghĩa thành phần: thoát + tiêu