脫片 thoát phiến Hán Việt: thoát phiến Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 片 (phiến)Hán Việtthoát phiếnCấu tạo脫 + 片 · thoát + phiến nghĩa thành phần: thoát + phiến Nghĩa EngCihui 脫片 uōpiàn n. a skin flick