脫珥 tuō ěr · thoát nhị Hán Việt: thoát nhị · Pinyin: tuō ěr Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 珥 (nhị)Pinyintuō ěrHán Việtthoát nhịCấu tạo脫 + 珥 · thoát + nhị nghĩa thành phần: thoát + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指妇女具有懿德贤行。Tân Hoa Tự Điển 1.借指妇女具有懿德贤行。